Tai nghe chơi game chống ồn không dây INZONE H9 II
Sony INZONE H9 II (WH-G910N) – Tai Nghe Gaming Không Dây Cao Cấp
Sony INZONE H9 Mark II (WH-G910N) là tai nghe gaming premium thế hệ mới, hợp tác phát triển cùng đội eSports Fnatic, mang đến trải nghiệm âm thanh đỉnh cao cho game thủ chuyên nghiệp và đam mê.
Điểm nổi bật:
- Âm thanh vượt trội từ driver WH-1000XM6: Driver carbon composite 30mm giống flagship Sony XM6, tái tạo âm thanh chi tiết, từ tiếng bước chân nhẹ đến bass sâu mạnh mẽ.
- 360 Spatial Sound cá nhân hóa**: Phân tích hình tai qua app, định vị âm thanh chính xác – phát hiện kẻ địch trước khi bị thấy.
- Chống ồn chủ động ANC mạnh mẽ: Loại bỏ tiếng ồn môi trường hiệu quả, tập trung tối đa vào trận đấu (hỗ trợ cả wireless và wired).
- Mic detachable với AI khử ồn: Mic cardioid siêu rộng, giọng nói rõ nét, tự động loại bỏ tiếng ồn nền – lý tưởng chat team.
- Kết nối đa năng, latency siêu thấp: Đồng thời 2.4GHz (dongle USB-C) + Bluetooth, hỗ trợ PC, PS5, Switch, mobile; chơi game mượt mà không lag.
- Thoải mái marathon gaming: Chỉ 260g nhẹ nhàng, thiết kế headband mới giảm áp lực, đeo lâu không mỏi.
- Pin bền bỉ: Lên đến 30 giờ sử dụng, sạc nhanh 5 phút chơi thêm 3 giờ.INZONE H9 II – Vũ khí bí mật giúp bạn thống trị mọi tựa game FPS như VALORANT hay Apex Legends. Sở hữu ngay để nâng tầm trải nghiệm!
|
Danh mục |
Thông số |
Giá trị |
|
Kích thước & Trọng lượng |
Trọng lượng |
Xấp xỉ 260 g (không micro) |
|
Tai nghe |
Loại tai nghe |
Kín, động |
|
|
Bộ màng loa |
30 mm |
|
|
Trở kháng (Ohm) |
440 Ω (1kHz, bật thiết bị); 21 Ω (1kHz, tắt thiết bị) |
|
|
Màng chắn |
Vật liệu tổng hợp sợi carbon |
|
|
Độ nhạy (dB/mW) |
111 dB (1kHz, bật); 100 dB (1kHz, tắt) |
|
|
Điều khiển âm lượng |
Có |
|
|
Kiểu đeo |
Circum Aural |
|
|
360 Spatial Sound Gaming |
Có |
|
Micro |
Hướng micro |
Cardioid |
|
|
Tắt tiếng micro |
Nút |
|
Pin |
Thời gian sạc |
Xấp xỉ 3,5 giờ |
|
|
Sạc nhanh |
5 phút chơi 1 giờ |
|
|
Thời gian sử dụng |
Tối đa 30 giờ (tắt chống ồn) |
|
Không dây |
2.4 GHz |
Có |
|
|
Bluetooth® Classic |
Có |
|
|
LE Audio |
Có |
|
|
Cấu hình LE Audio |
TMAP, CSIP, MCP, VCP, CCP |
|
|
Định dạng LE Audio |
LC3 |
|
|
Phiên bản Bluetooth® |
5.3 |
|
|
Cấu hình Bluetooth® |
A2DP, AVRCP, HFP, HSP |
|
|
Định dạng Bluetooth® |
SBC, AAC |
|
Có dây |
Loại dây |
Một bên (tháo rời) |
|
|
Chiều dài dây |
Xấp xỉ 2,0 m |
|
|
Đầu cắm |
Mini 4 cực chữ L mạ vàng (CTIA) |
|
Chống ồn |
Chống ồn |
Có |
|
|
Công tắc chống ồn |
Có |
|
|
Âm thanh xung quanh |
Có |


































